
Aurel Farkas
Hậu vệHUN
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Aurel Farkas là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch HUN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 05/10/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/03/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 24/04/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/10/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/07/2020 | 26 | 75 nghìn € |
| 23/01/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 31/05/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 06/01/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 06/06/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 21/02/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 06/06/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 22/01/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 22/05/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Csakvari TK | Free player | Trở lại | — |
| 06/07/2023 | Szeged 2011 FC | Csakvari TK | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Nyiregyhaza | Szeged 2011 FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Kaposvar | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2020 | Csakvari TK | Kaposvar | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2018 | Szolnoki MAV FC | Csakvari TK | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2017 | Szeged 2011 FC | Szolnoki MAV FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2016 | Ferencvarosi TC B | Szeged 2011 FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2015 | Erzsébeti SMTK | Ferencvarosi TC B | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2014 | Diósdi TC | Erzsébeti SMTK | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2014 | Szigetszentmiklósi TK | Diósdi TC | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2013 | Kispest-Honvéd U19 | Szigetszentmiklósi TK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Budapest Honved-MFA U17 | Kispest-Honvéd U19 | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2009 | Csepel FC Youth | Budapest Honved-MFA U17 | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2005 | Soroksár SC Jugend | Csepel FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh39
- Thể lực34