
Aung Wunna Soe là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MYA, hiện khoác áo Shan United.
Tiểu sử Aung Wunna Soe
Aung Wunna Soe, 26 tuổi, là hậu vệ người Myanmar của Shan United. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận với 78 phút thi đấu và điểm trung bình 6,70, đồng thời góp mặt 2 trận tại Cúp Challenge châu Á. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € (2025). Cầu thủ thuận chân phải, còn bản ghi chuyển nhượng gần nhất là ngày 16/01/2023, khi Aung Wunna Soe chuyển từ Yadanarbon FC đến Shan United.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
78Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 83% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/31 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Kasuka FC | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 3 | 4/4 | — | 7,20 |
| 18/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Hang Yuan Football Club | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | 1/2 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 12/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/03/2024 | 23 | — |
| 22/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/05/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 01/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/05/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2023 | Yadanarbon FC | Shan United | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2019 | Unknown | Yadanarbon FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Yadanarbon FC | Unknown | Chuyển nhượng | — |