
Aung Thu
Tiền vệMYA
30Tuổi
167Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Aung Thu là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MYA.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Syria | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nhật Bản | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ma Cao | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ma Cao | T 5-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 05/04/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/02/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/07/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/02/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/01/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/01/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/08/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/01/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/09/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/02/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/08/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 01/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 08/04/2026 | 29 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Uthai Thani Forest | Free player | Trở lại | — |
| 05/07/2023 | Lamphun Warriors | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
| 19/12/2022 | Buriram United | Lamphun Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 22/12/2020 | Yadanarbon FC | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Muangthong United | Yadanarbon FC | Cho mượn | — |
| 14/12/2018 | Yadanarbon FC | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | BEC Tero Sasana | Yadanarbon FC | Cho mượn | — |
| 29/11/2017 | Yadanarbon FC | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Own Youth | Yadanarbon FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực46