
Aune Heggebo
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị
Aune Heggebo là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo West Bromwich Albion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
553Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
184Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 480 | 3 | 0 | 1 | 11 | 4 | 73% | 32% | 0 | 0 | 6,76 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 100% | 40% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/61 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/59 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/6 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | T 3-2 | 27 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 3/5 | 0 | 2/5 | — | 6,84 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | T 2-1 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 7,72 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 1/7 | — | 5,89 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/8 | — | 6,03 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 3/6 | — | 6,33 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 1/2 | — | 7,81 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 2 | 4/11 | — | 6,20 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,42 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 1-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/4 | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/15 | 2 | 8/12 | — | 8,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/12/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 550 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 900 nghìn € |
| 16/09/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 05/10/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 24 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2025 | Brann | West Bromwich Albion | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 31/01/2021 | Brann 2 | Brann | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Øygarden FK | Brann 2 | Cho mượn | — |
| 21/06/2020 | Brann 2 | Øygarden FK | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Nest Sotra | Brann 2 | Cho mượn | — |
| 14/08/2019 | Brann 2 | Nest Sotra | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | SK Brann Youth | Brann 2 | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2014 | IL Bjarg Jugend | SK Brann Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh32
- Thể lực48