
Augusto Owusu là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juventus.
Tiểu sử Augusto Owusu
Augusto Owusu là tiền vệ người Italy, 21 tuổi, thi đấu cho Juventus. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ mới ra sân 1 trận với 7 phút thi đấu và điểm trung bình 6,53. Ở Cúp C2 châu Âu có 1 trận ra sân. Thuận chân phải, sinh ngày 28/01/2005. Giá trị thị trường là 1,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028; ngày 30/06/2024, cầu thủ được chuyển nhượng từ Juventus U19 đến Juventus U23.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
7Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,53 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | vs Renate AC | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Desenzano Calvina | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/10 | 0 | 2/13 | — | 5,80 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Albinoleffe | B 3-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/14 | 0 | 3/4 | — | 6,10 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs NEC Nijmegen | T 5-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,53 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Sassuolo | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Carpi | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 34/39 | 1 | 4/6 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Novara | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 33/35 | 0 | 5/12 | V | 6,62 |
| 11/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Palermo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Inter Milan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/12/2024 | 19 | 800 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 18/06/2026 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/09/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Juventus U19 | Juventus U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Reggiana U19 | Juventus U19 | Cho mượn | — |
| 31/07/2022 | Juventus U17 | Reggiana U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Juventus Youth | Juventus U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Unknown | Juventus Youth | Chuyển nhượng | — |