Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Augusto Max

Gimnasia La PlataTiền vệARG
34Tuổi
168Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Augusto Max là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia La Plata.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
19Đá chính
1.627Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—22181.5310013184%60%806,49
Copa Argentina2026—219600000100%0%015,82

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.531 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
513/608 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
29/63 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/59
Cắt bóng
20
Phá bóng
34
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
95/157 (60%)
Không chiến thắng / thua
8 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
87 / 50
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 5,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Augusto Max · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Argentina@ CA HuracanT 2-129000004/612/2—6,47
10/10/2026VĐQG Argentinavs Atletico TucumanH 1-1dự bị00000—0———
03/10/2026VĐQG Argentina@ Independiente RivadaviaH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Argentinavs CA BanfieldH 2-2dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Argentina@ Argentinos JuniorsH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atletico TigreT 2-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Argentina@ CA Rosario CentralT 2-11000000/122/2—6,53
23/08/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaB 2-3450000033/3835/8—6,38
19/08/2026Copa Argentina@ Deportivo RiestraH 1-16000001/100/2Đ5,39
16/08/2026VĐQG Argentina@ Estudiantes La PlataB 0-490000008/1122/6V5,58

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/11/201725150 nghìn €
17/12/201826200 nghìn €
27/04/201926150 nghìn €
17/12/201927250 nghìn €
03/08/202027300 nghìn €
23/01/202128300 nghìn €
31/05/202128300 nghìn €
09/09/202129300 nghìn €
31/12/202129325 nghìn €
01/06/202229325 nghìn €
11/11/202230325 nghìn €
19/07/202330325 nghìn €
12/12/202331325 nghìn €
09/06/202431200 nghìn €
12/12/202432200 nghìn €
01/06/202532125 nghìn €
16/12/202533125 nghìn €
21/05/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2024FK Zeleznicar PancevoGimnasia La PlataChuyển nhượng—
14/02/2024Union La CaleraFK Zeleznicar PancevoChuyển nhượng—
30/06/2023Cerro LargoUnion La CaleraChuyển nhượng—
20/08/2021Diosgyor VTKCerro LargoChuyển nhượng—
18/08/2020Volos NPSDiosgyor VTKChuyển nhượng—
30/06/2019QuilmesVolos NPSChuyển nhượng—
30/06/2018CD Juventud Unida (Gualeguaychú)QuilmesChuyển nhượng—
29/06/2018QuilmesCD Juventud Unida (Gualeguaychú)Cho mượn—
30/07/2017CD Juventud Unida (Gualeguaychú)QuilmesChuyển nhượng—
31/12/2015Atletico Mitre de Santiago del EsteroCD Juventud Unida (Gualeguaychú)Chuyển nhượng—
31/01/2015Atletico TucumanAtletico Mitre de Santiago del EsteroChuyển nhượng—
02/07/2014San Martin TucumanAtletico TucumanChuyển nhượng—
30/06/2010Club Atletico San Martin (Tucuman) U19San Martin TucumanChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh67
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com