
Augusto Max là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia La Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
19Đá chính
1.627Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 22 | 18 | 1.531 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 84% | 60% | 8 | 0 | 6,49 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 1 | 5,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.531 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 513/608 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/63 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/59
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/157 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 87 / 50
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/2 | — | 6,47 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 2 | 2/2 | — | 6,53 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 3 | 5/8 | — | 6,38 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | Đ | 5,39 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 2/6 | V | 5,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/12/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/04/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/12/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 03/08/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 23/01/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 31/05/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/09/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 31/12/2021 | 29 | 325 nghìn € |
| 01/06/2022 | 29 | 325 nghìn € |
| 11/11/2022 | 30 | 325 nghìn € |
| 19/07/2023 | 30 | 325 nghìn € |
| 12/12/2023 | 31 | 325 nghìn € |
| 09/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 21/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2024 | FK Zeleznicar Pancevo | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2024 | Union La Calera | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Cerro Largo | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2021 | Diosgyor VTK | Cerro Largo | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | Volos NPS | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Quilmes | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Juventud Unida (Gualeguaychú) | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Quilmes | CD Juventud Unida (Gualeguaychú) | Cho mượn | — |
| 30/07/2017 | CD Juventud Unida (Gualeguaychú) | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | CD Juventud Unida (Gualeguaychú) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Atletico Tucuman | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2014 | San Martin Tucuman | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Club Atletico San Martin (Tucuman) U19 | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh67
- Thể lực59