
Augusto Ezequiel Aguirre
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Augusto Ezequiel Aguirre là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportes Limache.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
30Đá chính
2.743Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1371Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 24 | 24 | 2.160 | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 80% | 50% | 1 | 0 | 6,41 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 403 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | 6,44 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 86% | 47% | 1 | 0 | 7,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.160 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 801/998 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 76/212 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 32
- Phá bóng
- 131
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/102 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 241
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 09/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/113 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/21 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/67 | 0 | 3/7 | — | 6,48 |
| 15/09/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/48 | 0 | 1/5 | — | 6,72 |
| 08/09/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/53 | 1 | 2/3 | — | 7,88 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 38/45 | 1 | 3/7 | — | 6,36 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/59 | 1 | 1/3 | — | 5,58 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 0 | 4/7 | — | 6,20 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/27 | 0 | 1/4 | — | 5,52 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/21 | 0 | 1/4 | — | 6,05 |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | @ Municipal Iquique | B 1-3 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,10 |
| 25/07/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 3 | 5/5 | — | 6,20 |