Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Augusto Batioja

FK Viktoria ŽižkovTiền đạoECU
36Tuổi
173Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Augusto Batioja là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo FK Viktoria Žižkov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.023Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1023Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—111197710000——20—
Cúp Séc2026-2027—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 977 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 300 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 350 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/201020300 nghìn €
08/05/201121400 nghìn €
01/11/201121350 nghìn €
15/04/201221600 nghìn €
25/12/201222400 nghìn €
27/05/201323350 nghìn €
01/01/201423300 nghìn €
10/11/201424300 nghìn €
14/10/201525300 nghìn €
02/08/201626200 nghìn €
18/12/201626200 nghìn €
09/06/201727250 nghìn €
29/12/201828250 nghìn €
24/06/201929250 nghìn €
06/12/201929300 nghìn €
09/07/202030300 nghìn €
26/12/202030300 nghìn €
24/06/202131250 nghìn €
25/12/202131250 nghìn €
21/06/202232200 nghìn €
19/06/202333150 nghìn €
19/12/202333150 nghìn €
04/06/202434150 nghìn €
19/12/202434125 nghìn €
31/03/202534100 nghìn €
16/06/20253575 nghìn €
21/12/20253550 nghìn €
19/05/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com