
Augusto Batalla là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Rayo Vallecano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
150Phút
3Cứu thua
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 150 | 3 | 1 | 3 | 61% | 100% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,29
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/54 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/32 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 1-1 | 60 | 1 | 1 | 0 | 13/19 | 1 | 1/1 | — | 6,94 |
| 16/08/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 20/35 | 0 | — | — | 5,65 |
| 28/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 25/33 | 0 | — | — | 6,85 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 2-0 | 90 | 2 | 1 | 1 | 30/41 | 0 | 2/2 | — | 7,13 |
| 15/05/2026 | La Liga | @ Valencia CF | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 27/45 | 0 | 1/1 | — | 6,04 |
| 12/05/2026 | La Liga | vs Girona FC | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 29/48 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
| 08/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ RC Strasbourg Alsace | T 1-0 | 90 | 3 | 2 | 0 | 20/37 | 0 | — | V | 6,95 |
| 03/05/2026 | La Liga | @ Getafe | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 17/40 | 0 | 0/2 | V | 6,46 |
| 01/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs RC Strasbourg Alsace | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/07/2015 | 19 | 1,5 triệu € |
| 05/02/2016 | 19 | 2,5 triệu € |
| 07/08/2016 | 20 | 2,8 triệu € |
| 12/02/2017 | 20 | 3,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 21 | 2,5 triệu € |
| 07/05/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 21/05/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 06/12/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 950 nghìn € |
| 09/11/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 10/03/2021 | 24 | 550 nghìn € |
| 19/10/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 23/05/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/10/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 03/10/2023 | 27 | 5,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 28 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 28 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 29 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 29 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 30 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | River Plate | Rayo Vallecano | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 29/06/2025 | Rayo Vallecano | River Plate | Cho mượn | — |
| 22/08/2024 | River Plate | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Granada CF | River Plate | Cho mượn | — |
| 02/01/2024 | River Plate | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | CA San Lorenzo | River Plate | Cho mượn | — |
| 25/07/2021 | River Plate | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng 0.109M € | 109 nghìn € |
| 24/07/2021 | O.Higgins | River Plate | Cho mượn | — |
| 09/01/2020 | River Plate | O.Higgins | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Union La Calera | River Plate | Cho mượn | — |
| 09/01/2019 | River Plate | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Club Atletico Tigre | River Plate | Cho mượn | — |
| 07/08/2018 | River Plate | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Atletico Tucuman | River Plate | Cho mượn | — |
| 04/01/2018 | River Plate | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | River PlateU21 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực60
- Chỉ số 179
- Chỉ số 261
- Chỉ số 467
- Chỉ số 382