
Augusto Barrios
35Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Augusto Barrios là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo San Marcos de Arica.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
28Đá chính
714Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
0,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 439 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,91 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 25 | 23 | 275 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 4,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 275 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Limache | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 28/06/2026 | Chilean Cup | vs Coquimbo Unido | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 20/06/2026 | Chilean Cup | vs Deportes Limache | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 18/10/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/06/2018 | 27 | 450 nghìn € |
| 21/05/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 06/12/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/11/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 10/03/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/06/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/10/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 27/03/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 14/11/2022 | 31 | 275 nghìn € |
| 03/04/2023 | 32 | 275 nghìn € |
| 19/07/2023 | 32 | 275 nghìn € |
| 12/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 15/05/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 21/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2024 | Curico Unido | San Marcos de Arica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Union Espanola | Curico Unido | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Universidad de Chile | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2019 | CSD Antofagasta | Universidad de Chile | Hết hạn mượn 0.44M € | 440 nghìn € |
| 30/06/2017 | San Marcos de Arica | CSD Antofagasta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | CSD Antofagasta | San Marcos de Arica | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | San Marcos de Arica | CSD Antofagasta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | San Marcos de Arica U21 | San Marcos de Arica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy58
- Sức mạnh39
- Thể lực40