Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Augustine Williams

Hartford AthleticTiền đạoSLE
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Augustine Williams là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SLE, hiện khoác áo Hartford Athletic.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
18Đá chính
1.742Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
348Phút/bàn
14/42Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—27181.742520421470%46%106,62

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.742 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
14/42
Sút trong vòng cấm
35
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
18/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/32
Phản công (bàn / sút / lần)
1/6/6
Việt vị
17

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
179/254 (70%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
5
Phá bóng
11
Chặn cú sút
14

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
119/255 (46%)
Không chiến thắng / thua
52 / 77
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
67 / 59
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
179
Phạm lỗi
34
Bị phạm lỗi
32

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Augustine Williams · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs Brooklyn FCB 2-3800100—01/1—6,30
15/10/2026USL Championshipvs Charleston BatteryH 1-176101117/925/9—8,00
11/10/2026USL Championship@ Pittsburgh RiverhoundsB 1-218000002/400/3—6,18
05/10/2026USL Cupvs Louisville City FCB 0-119000012/402/6—6,23
26/09/2026USL Championshipvs Louisville City FCH 2-2701021010/1103/9—7,00
17/09/2026USL Championshipvs Sporting JaxT 2-077003307/818/15—6,28
13/09/2026USL Championshipvs Tampa Bay RowdiesT 3-129001115/504/7—7,04
09/09/2026USL Cupvs Colorado SpringsT 2-1900010115/1749/21—6,46
06/09/2026USL Championship@ Detroit CityH 1-128101101/112/6—7,80
03/09/2026USL Championship@ Charleston BatteryT 2-170001008/814/8—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/201719100 nghìn €
19/11/201720150 nghìn €
10/07/201820175 nghìn €
14/11/201821175 nghìn €
08/07/202123175 nghìn €
24/11/202124175 nghìn €
09/06/202224175 nghìn €
28/11/202225300 nghìn €
18/05/202325300 nghìn €
28/11/202326350 nghìn €
27/05/202426300 nghìn €
29/10/202427300 nghìn €
07/05/202527250 nghìn €
24/11/202528275 nghìn €
29/04/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy49
  • Sức mạnh36
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com