
Attilio Morosoli là thủ môn 21 tuổi quốc tịch SWZ, hiện khoác áo Bellinzona.
Tiểu sử Attilio Morosoli
Attilio Morosoli là thủ môn thi đấu cho Bellinzona, mang quốc tịch Swaziland và hiện 21 tuổi. Sinh ngày 24/12/2004, cao 180 cm, thuận chân phải. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 06/08/2026 khi gia nhập Bellinzona, với hợp đồng đến 29/06/2027. Trước đó, Attilio Morosoli chuyển từ Piacenza đến FC Paradiso vào ngày 24/08/2025. Giá trị thị trường cao nhất của Attilio Morosoli là 100 nghìn € (2023).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/03/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/02/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/05/2025 | 20 | 10 nghìn € |
| 01/10/2025 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Unknown | Bellinzona | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | FC Paradiso | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2025 | Piacenza | FC Paradiso | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Lugano U21 | Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Bellinzona | Lugano U21 | Cho mượn | — |
| 19/07/2023 | Lugano U21 | Bellinzona | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | FC Lugano U18 | Lugano U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Team Ticino U16 | FC Lugano U18 | Chuyển nhượng | — |