
Attila Mocsi là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Caykur Rizespor.
Tiểu sử Attila Mocsi
Attila Mocsi là hậu vệ thi đấu cho Caykur Rizespor, mang quốc tịch Hungary và 26 tuổi. Anh có chiều cao 188 cm và chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Süper Lig, anh có 7 trận ra sân với 623 phút thi đấu và điểm trung bình 6,69. Giá trị thị trường được ghi là 2,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2027. Giao dịch gần nhất trong hồ sơ là ngày 24/08/2023, từ Zalaegerszegi TE đến Caykur Rizespor, loại Hết hạn mượn với phí 785 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
623Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 623 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 86% | 37% | 3 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 388/447 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/77 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/64 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/70 | 1 | 2/7 | — | 6,23 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 2 | 5/10 | — | 6,29 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/63 | 1 | 4/5 | V | 7,25 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 70/76 | 2 | 3/8 | V | 6,76 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/65 | 2 | 3/10 | V | 6,99 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 59/66 | 1 | 4/12 | — | 6,20 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 58/67 | 0 | 3/12 | — | 7,10 |
| 16/05/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 1 | 3/4 | — | 6,50 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 1 | 2/6 | — | 5,57 |
| 01/05/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/71 | 1 | 2/5 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/01/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/05/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/01/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/10/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/02/2023 | 22 | 750 nghìn € |
| 06/06/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 26/09/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 1,8 triệu € |
| 14/03/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 30/05/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 03/10/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 19/03/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 17/06/2025 | 25 | 1,7 triệu € |
| 30/09/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2023 | Zalaegerszegi TE | Caykur Rizespor | Hết hạn mượn 0.785M € | 785 nghìn € |
| 19/01/2022 | Szombathelyi Haladas | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Videoton FC Fehérvár II | Szombathelyi Haladas | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 06/07/2017 | ETO FC U17 | Videoton FC Fehérvár II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | ETO FC Youth | ETO FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh69
- Thể lực61