Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Attidjikou Samadou

Smouha SCTiền vệBEN
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Attidjikou Samadou là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BEN, hiện khoác áo Smouha SC.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
273Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—201100000100%25%003,14
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—532620003079%73%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 3,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/145 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/19 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/34 (73%)
Không chiến thắng / thua
11 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Attidjikou Samadou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahT 2-0310000026/3008/10—7,20
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahT 1-0290000010/1512/4—6,81
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ ArgentinaB 0-31000001/200/2—6,19
30/09/2026CANvs MauritaniaT 2-1100000—00/2——
26/09/2026CAN@ Burkina FasoH 1-110000003/301/2—6,28
04/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCB 0-1610000027/3214/4—6,02
26/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Asyut PetroleumH 0-0740030033/4327/7—6,67
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryB 0-1670000119/2534/9—6,30
27/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryB 0-1890011036/4807/8V6,10
23/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCB 0-2900021142/5215/11V5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/202521100 nghìn €
12/06/202521100 nghìn €
30/11/202521175 nghìn €
11/03/202622250 nghìn €
19/05/202622350 nghìn €
29/09/202622450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com