Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Atsuki Ito

Bolton WanderersTiền vệJPN
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Atsuki Ito là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Bolton Wanderers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
202Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,89Bàn/90 phút
101Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—522022004280%33%006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/46 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Atsuki Ito · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonH 0-045000005/911/1—6,52
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Wolverhampton WanderersT 3-1661011013/1500/1—7,71
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Stoke CityB 1-2450020216/1700/1—6,27
20/09/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityT 4-320101101/200/1—6,91
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityT 1-026000002/322/5—6,61
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedB 2-3dự bị00000—0———
31/05/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkH 0-0660010123/2501/2—7,08
24/05/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 0-5330000012/1424/6—6,01
22/05/2026VĐQG Bỉvs Union Saint-GilloiseH 0-0dự bị00000—0———
17/05/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/20212250 nghìn €
28/06/202122300 nghìn €
13/01/202223500 nghìn €
27/06/202223600 nghìn €
05/01/202324850 nghìn €
26/06/2023241,0 triệu €
21/02/2024251,3 triệu €
11/06/2024251,5 triệu €
10/12/2024262,5 triệu €
25/03/2025263,0 triệu €
11/06/2025263,0 triệu €
30/09/2025274,0 triệu €
09/12/2025274,0 triệu €
03/06/2026272,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026KAA GentBolton WanderersChuyển nhượng—
13/08/2024Urawa Red DiamondsKAA GentHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
31/01/2021Ryutsu Keizai UniversityUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
30/01/2021Urawa Red DiamondsRyutsu Keizai UniversityCho mượn—
23/06/2020Ryutsu Keizai UniversityUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
31/03/2017Urawa Red Diamonds U18Ryutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy55
  • Sức mạnh51
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com