
Ats Toomsalu
Không rõEST
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ats Toomsalu là không rõ 24 tuổi quốc tịch EST.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2019 | 16 | 25 nghìn € |
| 10/06/2019 | 16 | 25 nghìn € |
| 08/10/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 20/07/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 05/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/04/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/06/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 08/12/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 12/05/2022 | 19 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/02/2025 | Tartu JK Maag Tammeka | FA Tartu Kalev | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2024 | FA Tartu Kalev | Tartu JK Maag Tammeka | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Tartu JK Maag Tammeka | FA Tartu Kalev | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | FA Tartu Kalev | Tartu JK Maag Tammeka | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Tartu JK Maag Tammeka | FA Tartu Kalev | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Tartu JK Maag Tammeka B | Tartu JK Maag Tammeka | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Jalgpallikool Tammeka U17 | Tartu JK Maag Tammeka B | Chuyển nhượng | — |