
Ats Purje là tiền đạo 41 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo JK Tallinna Kalev.
Tiểu sử Ats Purje
Ats Purje là tiền đạo thi đấu cho JK Tallinna Kalev, quốc tịch Estonia, sinh ngày 03/08/1985 và hiện 41 tuổi. Cao 180 cm, nặng 76 kg, thuận chân trái. Ở thống kê mùa hiện tại, ghi nhận 1 trận ra sân, 1 bàn thắng và 68 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 10 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € (2008), hợp đồng đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 30/06/2026, từ JK Tallinna Kalev đến JK Tallinna Kalev II.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
68Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,32Bàn/90 phút
68Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Estonian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2008 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/07/2009 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/01/2010 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/07/2012 | 26 | 275 nghìn € |
| 07/05/2014 | 28 | 300 nghìn € |
| 31/10/2014 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/03/2015 | 29 | 350 nghìn € |
| 24/06/2015 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/11/2015 | 30 | 400 nghìn € |
| 08/07/2016 | 30 | 375 nghìn € |
| 06/11/2016 | 31 | 350 nghìn € |
| 24/03/2017 | 31 | 300 nghìn € |
| 24/06/2017 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/10/2017 | 32 | 250 nghìn € |
| 24/04/2018 | 32 | 250 nghìn € |
| 22/10/2018 | 33 | 200 nghìn € |
| 03/04/2019 | 33 | 150 nghìn € |
| 24/07/2019 | 33 | 100 nghìn € |
| 19/10/2019 | 34 | 100 nghìn € |
| 16/05/2020 | 34 | 50 nghìn € |
| 30/08/2020 | 35 | 25 nghìn € |
| 28/02/2021 | 35 | — |
| 28/02/2022 | 36 | 50 nghìn € |
| 12/05/2022 | 36 | 50 nghìn € |
| 25/10/2022 | 37 | 50 nghìn € |
| 04/04/2023 | 37 | 50 nghìn € |
| 09/07/2023 | 37 | 50 nghìn € |
| 28/11/2023 | 38 | 25 nghìn € |
| 14/05/2024 | 38 | 25 nghìn € |
| 10/11/2024 | 39 | 25 nghìn € |
| 28/04/2025 | 39 | 10 nghìn € |
| 28/08/2025 | 40 | 10 nghìn € |
| 13/11/2025 | 40 | 10 nghìn € |
| 04/03/2026 | 40 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2008; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | JK Tallinna Kalev | JK Tallinna Kalev II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | KuPs | JK Tallinna Kalev | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Nomme JK Kalju | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2015 | KuPs | Nomme JK Kalju | Chuyển nhượng | — |
| 02/04/2012 | Free Player | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Ethnikos Achnas FC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/04/2011 | AE Pafos (- 2014) | Ethnikos Achnas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Free Player | AE Pafos (- 2014) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Inter Turku | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2007 | Levadia Tallinn | Inter Turku | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2002 | SC Real Tallinn | Levadia Tallinn U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | Narva U19 | SC Real Tallinn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2001 | SC Real Tallinn | Narva U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2000 | Tallinn JK Legion U19 | SC Real Tallinn | Chuyển nhượng | — |