Atkin Kaua là tiền vệ 30 tuổi, hiện khoác áo Solomon Kings FC.
Tiểu sử Atkin Kaua
Atkin Kaua là tiền vệ của Solomon Kings FC, mang quốc tịch Solomon Islands và 30 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 14 trận ra sân với 1154 phút thi đấu và 1 kiến tạo tại OFC Pro League. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 150 nghìn € (2016). Cầu thủ sinh ngày 04/04/1996.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.154Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OFC Pro League | 2026 | — | 14 | 14 | 1.154 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
OFC Pro League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.154 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/05/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Đại Dương | @ Papua New Guinea | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/01/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/04/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2026 | 30 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.