Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Atikhun Meethoum

Uthai Thani ForestTiền vệTHA
31Tuổi
168Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Atikhun Meethoum là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Uthai Thani Forest.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
5Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—10500000—0%015,44

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 5,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Atikhun Meethoum · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Thái Lanvs Rasisalai UnitedT 4-2dự bị00000—0———
18/09/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Thái Lan@ Lamphun WarriorsT 4-1500000—00/1Đ5,44
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedB 0-1900000055/5935/9—7,20
03/05/2026VĐQG Thái Lan@ PT Prachuap FCB 0-2dự bị00000—0———
29/04/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedH 1-1810020123/2423/5—7,10
25/04/2026VĐQG Thái Lanvs Port FCB 0-17000004/50——6,70
18/04/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCT 4-1670000024/2511/4—6,69
21/03/2026VĐQG Thái Lanvs Lamphun WarriorsH 0-0600000225/2902/3V7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/20162125 nghìn €
11/03/20202550 nghìn €
24/01/20212650 nghìn €
09/01/20222675 nghìn €
14/08/202227100 nghìn €
22/01/202328150 nghìn €
24/09/202328175 nghìn €
25/02/202429150 nghìn €
25/08/202429150 nghìn €
08/12/202429125 nghìn €
01/05/202530125 nghìn €
20/10/202530100 nghìn €
21/12/202530100 nghìn €
14/05/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy50
  • Sức mạnh51
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com