
Athit Stephen Berg
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Athit Stephen Berg là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Lamphun Warriors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
196Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 196 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 38% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/39 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 2/5 | — | 6,51 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rasisalai United | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/21 | 0 | 0/3 | — | 6,35 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 3/4 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | @ BG Pathum United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 4-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,46 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | @ Chonburi FC | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 14/08/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/01/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 24/09/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 25/02/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/08/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/05/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Buriram United | Lamphun Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Port FC | Buriram United | Cho mượn | — |
| 31/12/2025 | Buriram United | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Nakhon Pathom FC | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | UNC Wilmington Seahawks (UNC Wilmington) | Nakhon Pathom FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | St. John's Red Storm (St. John's University NYC) | UNC Wilmington Seahawks (UNC Wilmington) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | IF Ready Fotball | St. John's Red Storm (St. John's University NYC) | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2018 | Lyn Oslo | IF Ready Fotball | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | Bærum SK | Lyn Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2017 | Stabæk Fotball II | Bærum SK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực42