
Athanasios Papadoudis là thủ môn 23 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Riga FC.
Tiểu sử Athanasios Papadoudis
Athanasios Papadoudis là thủ môn người Greece, 23 tuổi, hiện thi đấu cho Riga FC. Chiều cao 192 cm, cân nặng 85 kg và thuận chân phải. Tại Latvian Cup, cầu thủ có 1 trận ra sân. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € (2024). Ngày 30/06/2026, Athanasios Papadoudis chuyển từ Pafos FC sang Riga FC, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Latvian Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Latvian Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Vardar Skopje | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Vardar Skopje | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs AS Monaco | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Crvena Zvezda | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Crvena Zvezda | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Dynamo Kyiv | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Maccabi Tel Aviv | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Maccabi Tel Aviv | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/11/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/02/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 22/05/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 23/09/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/05/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pafos FC | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | Olympiacos Piraeus | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Olympiakos Piraeus B | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Olympiakos Piraeus U19 | Olympiakos Piraeus B | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | Olympiakos Piraeus FC U17 | Olympiakos Piraeus U19 | Chuyển nhượng | — |