
Atanasio là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Sporting CP B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
245Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
245Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 245 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 38% | 0 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/106 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 1/2 | — | 6,14 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | T 1-0 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/20 | 2 | 2/5 | — | 7,81 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ AVS Futebol SAD | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 2 | 2/6 | — | 7,30 |
| 18/03/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ Real Madrid U19 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2026 | 19 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sporting CP U23 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sporting CP U19 | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |