
Atanas Iliev là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo CSKA 1948 Sofia.
Tiểu sử Atanas Iliev
Atanas Iliev, tiền đạo của CSKA 1948 Sofia, mang quốc tịch Bulgaria, ở tuổi 32. Cầu thủ nặng 80 kg, cao 188 cm và thi đấu thuận hai chân. Mùa 2026-2027 ghi nhận 12 trận ra sân với 593 phút thi đấu, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo. Hiện tại giá trị thị trường là 350 nghìn €, còn mức cao nhất từng đạt là 700 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến ngày 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
5Đá chính
637Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
159Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 11 | 3 | 488 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 149 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 63% | 42% | 1 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 488 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/36 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/26 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Luxembourg | T 2-0 | 66 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 12/20 | 0 | 6/14 | — | 8,20 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Iceland | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/16 | 0 | 5/12 | V | 5,38 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Panathinaikos | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/8 | 0 | 4/12 | — | 6,30 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6/9 | 1 | 5/13 | — | 6,43 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Spartak Trnava | H 0-0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,92 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Spartak Trnava | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |