Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Atanas Chernev

24Tuổi
193Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Atanas Chernev là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo CF Estrela Amadora SAD.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Atanas Chernev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Primeira Liga@ FC AroucaB 0-1dự bị00000—0———
05/09/2026Primeira Ligavs FC FamalicaoH 2-2dự bị00000—0———
30/08/2026Primeira Liga@ Nacional da MadeiraT 3-2dự bị00000—0———
15/08/2026Primeira Liga@ AlvercaH 2-2dự bị00000—0———
09/08/2026Primeira Ligavs Sporting CPH 2-2dự bị00000—0———
02/08/2026Giao hữu CLBvs Al NassrT 4-2260000022/2322/4—6,72
17/05/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgT 1-0800000—00/1—6,97
08/05/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldT 2-0dự bị00000—0———
02/05/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenB 0-17000001/201/2—6,48
04/04/2026Bundesliga 2vs Fortuna DusseldorfT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/20201750 nghìn €
20/12/20201850 nghìn €
16/06/202119100 nghìn €
07/12/202119125 nghìn €
30/05/202220150 nghìn €
27/11/202220150 nghìn €
04/06/202321150 nghìn €
19/12/202321200 nghìn €
18/03/202421300 nghìn €
02/06/202422300 nghìn €
01/12/202422400 nghìn €
01/06/202523500 nghìn €
29/09/202523700 nghìn €
17/12/202523700 nghìn €
31/05/202624700 nghìn €
28/09/202624600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/20261. FC KaiserslauternCF Estrela Amadora SADCho mượn—
20/01/2026CF Estrela Amadora SAD1. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
01/07/2025Botev PlovdivCF Estrela Amadora SADChuyển nhượng—
30/06/2020Botev Plovdiv U18Botev PlovdivChuyển nhượng—
11/05/2020Getafe U19Botev Plovdiv U18Chuyển nhượng—
31/01/2020Botev Plovdiv U18Getafe U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh50
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com