
Atakan Rıdvan Çankaya
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Atakan Rıdvan Çankaya là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Manisa Futbol Kulübü.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 1 | 12 | 2 | 86% | 59% | 2 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 457/530 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/43 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/112 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 33
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/40 | 3 | 9/18 | — | 5,53 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/34 | 0 | 4/7 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 2-3 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 26/30 | 1 | 3/6 | — | 8,00 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 63/67 | 3 | 6/11 | — | 7,26 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/35 | 7 | 12/21 | V | 6,25 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 5 | 8/15 | V | 6,25 |
| 31/08/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 81/89 | 1 | 5/8 | — | 6,93 |
| 25/08/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 2 | 7/10 | — | 6,75 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 51/61 | 0 | 6/8 | — | 6,69 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 79/85 | 2 | 7/8 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/07/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/10/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 06/01/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/02/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/12/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 15/03/2021 | 22 | 1,4 triệu € |
| 20/05/2021 | 22 | 1,4 triệu € |
| 11/10/2021 | 23 | 1,3 triệu € |
| 03/01/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 30/03/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 24 | 1,3 triệu € |
| 13/03/2023 | 24 | 1,1 triệu € |
| 07/06/2023 | 24 | 1,3 triệu € |
| 26/09/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 14/03/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 08/01/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 01/04/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 28 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Iğdır FK | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | Karagumruk | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2024 | Ankaragucu | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Goztepe | Ankaragucu | Cho mượn | — |
| 01/08/2021 | Ankaragucu | Goztepe | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 06/09/2020 | Ankaraspor FK | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Altay Spor Kulubu | Ankaraspor FK | Hết hạn mượn 0.194M € | 194 nghìn € |
| 16/10/2016 | Altay Spor Kulubu Youth | Altay Spor Kulubu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh62
- Thể lực47