Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Atakan Müjde

KasimpasaTiền vệTUR
22Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Atakan Müjde là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kasimpasa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—1080000083%100%006,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Atakan Müjde · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Ligvs SamsunsporT 4-1dự bị00000—0———
10/10/2026Süper Lig@ GalatasarayB 1-3dự bị00000—0———
19/09/2026Süper Ligvs KonyasporH 0-0dự bị00000—0———
13/09/2026Süper Lig@ GenclerbirligiT 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026Süper Ligvs AmedsporH 2-28000005/601/1—6,03
31/08/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026Süper Lig@ Corum FKT 1-0dự bị00000—0———
15/08/2026Süper Ligvs TrabzonsporH 1-1dự bị00000—0———
02/05/2026Turkish First League@ Iğdır FKH 3-36000002/201/1—5,84
26/04/2026Turkish First Leaguevs Bodrum FKH 1-16000003/312/5V6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/01/20211750 nghìn €
30/05/202117125 nghìn €
11/10/202117125 nghìn €
03/01/202218125 nghìn €
30/03/202218125 nghìn €
31/05/202218150 nghìn €
14/11/202219150 nghìn €
02/04/202319150 nghìn €
22/06/202319150 nghìn €
28/12/20232075 nghìn €
02/06/20242050 nghìn €
15/10/20242050 nghìn €
08/01/20252125 nghìn €
19/03/20252150 nghìn €
17/06/20252150 nghìn €
16/12/20252250 nghìn €
11/03/202622125 nghìn €
31/05/202622125 nghìn €
29/09/202622150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026AmedsporKasimpasaCho mượn—
02/02/2026KasimpasaAmedsporChuyển nhượng—
04/02/2025Yeni MalatyasporKasimpasaChuyển nhượng—
29/06/2024SariyerYeni MalatyasporCho mượn—
20/08/2023Yeni MalatyasporSariyerChuyển nhượng—
29/06/2023PendiksporYeni MalatyasporCho mượn—
19/02/2023Yeni MalatyasporPendiksporChuyển nhượng—
29/06/2021PendiksporYeni MalatyasporCho mượn—
31/01/2021Yeni MalatyasporPendiksporChuyển nhượng—
30/01/2021PendiksporYeni MalatyasporHết hạn mượn 0.115M €115 nghìn €
03/08/2020Pendikspor YouthPendiksporChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com