Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Atınç Nukan

KaragumrukHậu vệTUR
33Tuổi
196Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Atınç Nukan là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Karagumruk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—321720012079%77%106,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/104 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/24 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/18 (77%)
Không chiến thắng / thua
10 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Atınç Nukan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Turkish First Leaguevs MuglasporH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Turkish First League@ Esenler EroksporT 2-0dự bị00000—0———
07/09/2026Turkish First League@ Batman PetrolsporB 3-4700010032/4126/8—6,13
03/09/2026Turkish First Leaguevs KayserisporH 1-1900110248/6007/9V6,96
29/08/2026Turkish First League@ IstanbulsporH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026Turkish First Leaguevs BursasporT 2-112000003/311/1—6,71
26/04/2026Turkish First League@ Erzurumspor FKH 1-1901011023/2814/7V7,40
19/04/2026Turkish First Leaguevs AmedsporT 2-0900000040/4417/9—7,81
11/04/2026Turkish First League@ Bodrum FKH 0-0900011129/3402/3V6,84
07/04/2026Turkish First Leaguevs SariyerH 0-0900010066/7717/8—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 350 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 900 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 1,1 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 675 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/07/201421350 nghìn €
25/01/201521700 nghìn €
24/06/2015211,0 triệu €
30/06/2015212,5 triệu €
10/02/2016222,5 triệu €
21/07/2016232,0 triệu €
09/01/2017232,0 triệu €
08/06/2017231,5 triệu €
11/02/201824900 nghìn €
28/05/201824600 nghìn €
17/12/201825600 nghìn €
04/06/201925500 nghìn €
02/01/202026300 nghìn €
03/08/202027200 nghìn €
22/12/202027750 nghìn €
15/03/2021271,1 triệu €
20/05/2021271,4 triệu €
11/10/2021281,0 triệu €
03/01/202228900 nghìn €
30/03/202228900 nghìn €
31/05/202228675 nghìn €
14/11/202229500 nghìn €
02/04/202329500 nghìn €
22/06/202329500 nghìn €
19/10/202330550 nghìn €
28/12/202330500 nghìn €
25/03/202430250 nghìn €
12/06/202430225 nghìn €
15/10/202431250 nghìn €
08/01/202531250 nghìn €
01/04/202531250 nghìn €
24/06/202531250 nghìn €
07/10/202532225 nghìn €
28/12/202532200 nghìn €
31/05/202632200 nghìn €
05/10/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026BandirmasporKaragumrukChuyển nhượng—
30/06/2024GoztepeBandirmasporChuyển nhượng—
01/09/2019RB LeipzigGoztepeChuyển nhượng—
29/06/2018Besiktas JKRB LeipzigCho mượn—
07/07/2017RB LeipzigBesiktas JKChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
29/06/2017Besiktas JKRB LeipzigCho mượn—
30/08/2016RB LeipzigBesiktas JKChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
01/07/2015Besiktas JKRB LeipzigHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2014Besiktas JK U21Besiktas JKChuyển nhượng—
29/06/2014Canakkale Dardanel SKBesiktas JK U21Cho mượn—
04/09/2013Besiktas JK U21Canakkale Dardanel SKChuyển nhượng—
04/04/2009Besiktas JK YouthBesiktas JK U21Chuyển nhượng—
12/02/2006Yesil Beyaz Futbol Spor YouthBesiktas JK YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com