
Atınç Nukan là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Karagumruk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 172 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 79% | 77% | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/104 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/24 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/18 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 3-4 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/41 | 2 | 6/8 | — | 6,13 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 48/60 | 0 | 7/9 | V | 6,96 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,71 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | @ Erzurumspor FK | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/28 | 1 | 4/7 | V | 7,40 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Amedspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/44 | 1 | 7/9 | — | 7,81 |
| 11/04/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/34 | 0 | 2/3 | V | 6,84 |
| 07/04/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/77 | 1 | 7/8 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2014 | 21 | 350 nghìn € |
| 25/01/2015 | 21 | 700 nghìn € |
| 24/06/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 2,5 triệu € |
| 10/02/2016 | 22 | 2,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 11/02/2018 | 24 | 900 nghìn € |
| 28/05/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/12/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 04/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/01/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/08/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/12/2020 | 27 | 750 nghìn € |
| 15/03/2021 | 27 | 1,1 triệu € |
| 20/05/2021 | 27 | 1,4 triệu € |
| 11/10/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 28 | 900 nghìn € |
| 30/03/2022 | 28 | 900 nghìn € |
| 31/05/2022 | 28 | 675 nghìn € |
| 14/11/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 02/04/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 19/10/2023 | 30 | 550 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 15/10/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 08/01/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 01/04/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 07/10/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 31/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Bandirmaspor | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Goztepe | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | RB Leipzig | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Besiktas JK | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 07/07/2017 | RB Leipzig | Besiktas JK | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | Besiktas JK | RB Leipzig | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | RB Leipzig | Besiktas JK | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 01/07/2015 | Besiktas JK | RB Leipzig | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2014 | Besiktas JK U21 | Besiktas JK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Canakkale Dardanel SK | Besiktas JK U21 | Cho mượn | — |
| 04/09/2013 | Besiktas JK U21 | Canakkale Dardanel SK | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2009 | Besiktas JK Youth | Besiktas JK U21 | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2006 | Yesil Beyaz Futbol Spor Youth | Besiktas JK Youth | Chuyển nhượng | — |