Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Astemir Abazov

29Tuổi
185Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Astemir Abazov là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Mashuk-KMV Pyatigorsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.004Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—13131.00400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.004 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/201821125 nghìn €
19/12/201822125 nghìn €
13/06/201922150 nghìn €
22/12/201923200 nghìn €
28/06/202023200 nghìn €
28/12/202024200 nghìn €
27/06/202124250 nghìn €
06/12/202124300 nghìn €
12/06/202225250 nghìn €
07/12/202226250 nghìn €
18/06/202326200 nghìn €
19/09/202326275 nghìn €
29/11/202326275 nghìn €
13/06/202427225 nghìn €
17/09/202427275 nghìn €
21/11/202427275 nghìn €
17/06/202528350 nghìn €
17/11/202528350 nghìn €
15/06/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Sokol SaratovMashuk-KMV PyatigorskChuyển nhượng—
30/06/2023Volga Nizhny NovgorodSokol SaratovChuyển nhượng—
03/07/2022Rodina MoscowVolga Nizhny NovgorodChuyển nhượng—
18/01/2022KAMAZ Naberezhnye ChelnyRodina MoscowChuyển nhượng—
26/01/2020Luch VladivostokKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
04/07/2019Kuban KrasnodarLuch VladivostokChuyển nhượng Free—
08/08/2018Spartak NalchikKuban KrasnodarChuyển nhượng Free—
29/06/2017Angusht NazranSpartak NalchikCho mượn—
21/07/2016Spartak NalchikAngusht NazranChuyển nhượng—
29/06/2016FK Druzhba MaikopSpartak NalchikCho mượn—
31/12/2015Spartak NalchikFK Druzhba MaikopChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com