
Astbjorn Thordarson là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo KR Reykjavik.
Tiểu sử Astbjorn Thordarson
Astbjorn Thordarson là hậu vệ người Iceland, hiện thi đấu cho câu lạc bộ KR Reykjavik. Cầu thủ sinh ngày 26/07/1999, 27 tuổi, cao 181 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 18 trận tại Iceland Besta-deild karla với 1164 phút, ghi 6 bàn, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,49. Giá trị thị trường được ghi nhận là 125 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến ngày 15/11/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
13Đá chính
1.254Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
179Phút/bàn
15/33Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 19 | 13 | 1.254 | 7 | 0 | 2 | 33 | 15 | 79% | 52% | 6 | 0 | 6,53 |
| Iceland League Cup | — | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Icelandic Cup | — | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.254 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 15/33
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 13/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 385/487 (79%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/32 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 103/198 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 74
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 198
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Iceland League Cup · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/03/2026
Icelandic Cup · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 25/32 | 5 | 13/21 | — | 7,34 |
| 11/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 2/6 | — | 5,79 |
| 19/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 4 | 5/8 | V | 5,82 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | T 5-1 | 19 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 2/3 | — | 7,02 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/25 | 3 | 5/14 | — | 6,20 |
| 02/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/22 | 1 | 4/13 | V | 6,24 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | T 5-3 | 88 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 19/23 | 4 | 6/7 | — | 6,11 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/19 | 3 | 12/20 | — | 6,94 |
| 11/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 5-2 | 28 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/10 | 0 | 0/5 | — | 6,79 |
| 06/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/7 | 2 | 3/5 | — | 6,48 |