Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Assane Dioussé

AJ AuxerreTiền vệSEN
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Assane Dioussé là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo AJ Auxerre.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Assane Dioussé · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/05/2026Ligue 1@ LOSC LilleT 2-0dự bị00000—0———
11/05/2026Ligue 1vs OGC NiceT 2-1dự bị00000—0———
03/05/2026Ligue 1vs Angers SCOT 3-130000010/100——6,48
25/04/2026Ligue 1@ LyonB 2-3dự bị00000—0———
19/04/2026Ligue 1@ AS MonacoH 2-2dự bị00000—0———
12/04/2026Ligue 1vs FC NantesH 0-0dự bị00000—0———
05/04/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubH 1-1dự bị00000—0———
22/03/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29T 3-0dự bị00000—0———
14/03/2026Ligue 1@ MarseilleB 0-1dự bị00000—0———
08/03/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 4,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/05/201416400 nghìn €
16/06/201517400 nghìn €
04/11/2015184,5 triệu €
03/01/2016184,5 triệu €
14/07/2016184,0 triệu €
01/01/2017194,0 triệu €
07/06/2017194,0 triệu €
23/01/2018205,0 triệu €
03/06/2018205,0 triệu €
16/12/2018215,0 triệu €
05/06/2019214,5 triệu €
18/12/2019223,0 triệu €
07/04/2020222,4 triệu €
22/12/2020232,0 triệu €
15/03/2021231,3 triệu €
20/05/2021231,1 triệu €
07/10/2021241,0 triệu €
15/12/2021241,0 triệu €
29/05/2022241,0 triệu €
06/11/202225900 nghìn €
21/05/202325900 nghìn €
12/12/202326900 nghìn €
10/06/202426900 nghìn €
09/12/202427800 nghìn €
02/06/202527700 nghìn €
14/12/202528600 nghìn €
31/05/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2023OFI Crete FCAJ AuxerreHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
12/07/2022AS Saint-ÉtienneOFI Crete FCChuyển nhượng—
29/06/2021AnkaragucuAS Saint-ÉtienneCho mượn—
17/09/2020AS Saint-ÉtienneAnkaragucuChuyển nhượng—
29/06/2019ChievoAS Saint-ÉtienneCho mượn—
28/01/2019AS Saint-ÉtienneChievoChuyển nhượng—
31/07/2017EmpoliAS Saint-ÉtienneHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2015Empoli U19EmpoliChuyển nhượng—
30/06/2013Empoli FC YouthEmpoli U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy49
  • Sức mạnh57
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com