Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Assaf Tzur

Hapoel Tel AvivThủ mônISR
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Assaf Tzur là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Tel Aviv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
20Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—77630130279%100%006,82
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—2218072354%100%006,75
Israel Ligat Al Toto Cup2026—22180000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,82

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/177 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
31/68 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,75

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/59 (54%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/34 (20%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Assaf Tzur · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasT 1-09030120/2301/1—7,36
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaT 3-19030131/3601/1—6,74
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IrelandH 1-19030118/340——6,33
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KosovoH 0-09042114/2502/2—7,16
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IrelandB 0-3dự bị000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÁoB 1-3dự bị000—0———
18/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 3-09000015/200——6,70
15/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivB 1-49050112/2301/1—6,49
08/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Ramat GanT 4-09010019/1901/1—6,60
04/09/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemT 3-09000222/320——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 700 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201820350 nghìn €
27/06/201920500 nghìn €
27/12/201921600 nghìn €
07/04/202021525 nghìn €
06/07/202021400 nghìn €
05/10/202022300 nghìn €
13/05/202122300 nghìn €
10/01/202223400 nghìn €
19/06/202223400 nghìn €
19/12/202224300 nghìn €
28/05/202324250 nghìn €
21/12/202325250 nghìn €
16/06/202425250 nghìn €
29/12/202426275 nghìn €
12/06/202526375 nghìn €
21/12/202527400 nghìn €
10/06/202627700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
15/08/2022Hapoel RaananaHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
29/06/2022Anorthosis Famagusta FCHapoel RaananaCho mượn—
13/09/2020Hapoel RaananaAnorthosis Famagusta FCChuyển nhượng—
30/06/2017Hapoel Raanana Roei U19Hapoel RaananaChuyển nhượng—
30/06/2016Hapoel Petah Tikva Nahum Stelmah U19Hapoel Raanana Roei U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực57
  • Chỉ số 163
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com