Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aslan dzhanuzakov

Altay FKTiền vệKAZ
33Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Aslan dzhanuzakov là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Altay FK.

Tiểu sử Aslan dzhanuzakov

Aslan dzhanuzakov là tiền vệ của câu lạc bộ Altay FK, quốc tịch Kazakhstan, hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 69 kg và chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026 tại Kazakhstan Premier League, số trận ra sân là 5. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 200 nghìn € (2018), còn hợp đồng hiện tại kéo dài đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—50000000——10—
Kazakhstan Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €20182023
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/01/20182575 nghìn €
30/06/201825150 nghìn €
27/12/201825200 nghìn €
12/06/201926125 nghìn €
27/12/201926100 nghìn €
10/06/202128100 nghìn €
29/11/202128125 nghìn €
15/06/202229100 nghìn €
14/11/202229100 nghìn €
05/06/20233075 nghìn €
14/11/202330125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh61
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com