
Aslak Fonn Witry là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Rosenborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
13Đá chính
1.219Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
609Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 18 | 12 | 1.129 | 2 | 0 | 1 | 13 | 5 | 78% | 55% | 4 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.129 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 545/692 (78%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 13/40 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/110 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/86 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 28
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 217
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 32/41 | 2 | 4/8 | — | 8,35 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 20/25 | 0 | — | — | 7,06 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 3-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/35 | 1 | 3/4 | — | 6,18 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 5-3 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/51 | 6 | 9/12 | — | 7,23 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 43/51 | 0 | 0/2 | — | 6,67 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 2-4 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 1/1 | — | 6,21 |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 13/17 | 0 | 2/5 | — | 7,30 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 3/5 | — | 6,80 |
| 03/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 1/1 | — | 5,95 |
| 28/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/36 | 2 | 4/6 | — | 7,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 17/12/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/11/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 04/08/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 04/01/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 27/11/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2023 | 27 | 1,4 triệu € |
| 14/09/2023 | 27 | 1,7 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 01/12/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/09/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 30 | 700 nghìn € |
| 09/09/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | Ludogorets Razgrad | Rosenborg | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/08/2022 | AZ Alkmaar | Ludogorets Razgrad | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2021 | Djurgardens | AZ Alkmaar | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 11/01/2019 | Ranheim IL | Djurgardens | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/03/2015 | Rosenborg (Youth) | Ranheim IL | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh53
- Thể lực39