
askhat baltabekov
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
askhat baltabekov là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FC Zhetysu Taldykorgan.
Tiểu sử askhat baltabekov
askhat baltabekov là hậu vệ 33 tuổi của FC Zhetysu Taldykorgan, mang quốc tịch Kazakhstan. Cao 175 cm, nặng 66 kg, cầu thủ thuận chân trái và sinh ngày 06/11/1993. Mùa 2026 ghi nhận 29 trận, 3 bàn và 6 kiến tạo, tổng 46 phút thi đấu. Ở Kazakhstan Premier League có 27 trận, 3 bàn và 6 kiến tạo, còn Kazakhstan Cup có 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, mức cao nhất 300 nghìn € ghi nhận năm 2024, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 27 | 26 | 0 | 3 | 2 | 6 | 0 | 0 | — | — | 7 | 0 | — |
| Kazakhstan Cup | — | — | 2 | 2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Kazakhstan Cup · 2 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/05/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 30/06/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/12/2018 | 25 | 50 nghìn € |
| 10/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/11/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 15/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 14/11/2022 | 29 | 175 nghìn € |
| 05/06/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 14/11/2023 | 30 | 225 nghìn € |
| 25/06/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 13/11/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy57
- Sức mạnh36
- Thể lực29