
Aske Emil Berg Adelgaard
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Aske Emil Berg Adelgaard là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo FC Twente Enschede.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
581Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 491 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 91% | 47% | 0 | 0 | 6,98 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 62% | 1 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 491 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 275/302 (91%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/48 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/70 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | B 1-2 | 76 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 50/58 | 2 | 2/9 | — | 6,82 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Thun | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/70 | 1 | 10/16 | V | 7,07 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/48 | 3 | 5/9 | — | 6,85 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/49 | 0 | 0/1 | — | 7,31 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ Groningen | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 4-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/47 | 5 | 7/10 | — | 7,40 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Qarabag | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 3/5 | — | 6,85 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Qarabag | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 35/41 | 3 | 3/7 | V | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 13/10/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 850 nghìn € |
| 27/05/2025 | 21 | 850 nghìn € |
| 01/12/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Go Ahead Eagles | FC Twente Enschede | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 18/08/2024 | Odense BK | Go Ahead Eagles | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/07/2022 | Odense BK U19 | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | Randers Freja U19 | Odense BK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Randers FC Youth | Randers Freja U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Odense BK (Youth) | Randers FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực48