Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Asif Mammadov

FK Gilan GabalaTiền vệAZE
40Tuổi
176Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
—Giá trị

Asif Mammadov là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo FK Gilan Gabala.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
2Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—10200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 2 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2012: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —20092024
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/200922100 nghìn €
30/06/201225150 nghìn €
17/04/201528200 nghìn €
27/09/201529200 nghìn €
19/09/201630200 nghìn €
26/12/201832200 nghìn €
24/05/201932200 nghìn €
26/12/201933150 nghìn €
28/06/202033100 nghìn €
29/12/202034100 nghìn €
30/05/202134100 nghìn €
29/12/202135100 nghìn €
23/05/202235100 nghìn €
26/12/20223675 nghìn €
30/05/20233675 nghìn €
26/12/20233750 nghìn €
11/06/20243750 nghìn €
18/09/202438—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026FK Gilan GabalaFC KhankendiChuyển nhượng—
30/06/2015Shamakhi FKFK Gilan GabalaChuyển nhượng—
31/12/2010Khazar Lankaran (- 2016)Shamakhi FKChuyển nhượng—
30/06/2010Shamakhi FKKhazar Lankaran (- 2016)Chuyển nhượng—
30/06/2008Standard Sumqayit (- 2010)Shamakhi FKChuyển nhượng—
30/06/2007FK Gilan GabalaStandard Sumqayit (- 2010)Chuyển nhượng—
31/12/2006MKT Araz ImishliFK Gilan GabalaChuyển nhượng—
30/06/2006UnknownMKT Araz ImishliChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com