Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Asier Benito

Atletico SanluquenoTiền đạoESP
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Asier Benito là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atletico Sanluqueno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—5545000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Asier Benito · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/04/2026Spanish Segunda División RFEFvs CD BasconiaH 2-290105209/1404/14—7,77

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20172250 nghìn €
31/12/201722250 nghìn €
29/05/201823400 nghìn €
18/02/201924300 nghìn €
28/06/201924250 nghìn €
09/09/201924400 nghìn €
19/12/201924400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
07/10/202025300 nghìn €
06/01/202125300 nghìn €
29/06/202126400 nghìn €
31/10/202126350 nghìn €
08/06/202227250 nghìn €
06/11/202227250 nghìn €
21/05/202328250 nghìn €
12/10/202328200 nghìn €
19/12/202328150 nghìn €
23/06/202429150 nghìn €
17/12/202429150 nghìn €
24/06/202530150 nghìn €
29/12/202530150 nghìn €
07/06/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Sestao River ClubAtletico SanluquenoChuyển nhượng—
03/08/2025Real UnionSestao River ClubChuyển nhượng—
14/07/2023Asteras AktorReal UnionChuyển nhượng—
30/06/2021EibarAsteras AktorChuyển nhượng—
29/06/2021NumanciaEibarCho mượn—
07/09/2020EibarNumanciaChuyển nhượng—
20/07/2020PonferradinaEibarCho mượn—
06/08/2019EibarPonferradinaChuyển nhượng—
01/07/2019Athletic Bilbao BEibarChuyển nhượng Free—
30/06/2017Alaves BAthletic Bilbao BChuyển nhượng Free—
30/06/2013CD Aurrera de VitoriaAlaves BChuyển nhượng—
30/06/2012Athletic Bilbao U18CD Aurrera de VitoriaChuyển nhượng—
30/06/2011Indartsu ClubAthletic Bilbao U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com