
Ashley Young
Hậu vệENG
41Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ashley Young là hậu vệ 41 tuổi quốc tịch ENG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (44 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/06/2006 | 20 | 1,5 triệu € |
| 15/01/2007 | 21 | 6,5 triệu € |
| 08/05/2007 | 21 | 7,1 triệu € |
| 31/08/2007 | 22 | 7,0 triệu € |
| 20/01/2008 | 22 | 9,2 triệu € |
| 03/07/2008 | 22 | 13,0 triệu € |
| 22/02/2009 | 23 | 17,0 triệu € |
| 25/06/2009 | 23 | 19,0 triệu € |
| 12/08/2010 | 25 | 18,0 triệu € |
| 31/01/2011 | 25 | 18,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 26 | 20,0 triệu € |
| 05/02/2012 | 26 | 25,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 26 | 27,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 27 | 25,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 27 | 20,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 28 | 14,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 29 | 11,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 29 | 9,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 29 | 10,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 30 | 10,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 31 | 10,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 31 | 7,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 31 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 32 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 32 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 33 | 7,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 33 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 34 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 34 | 3,2 triệu € |
| 24/08/2020 | 35 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 35 | 2,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 35 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 35 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 36 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 36 | 1,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 37 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 37 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 38 | 600 nghìn € |
| 26/05/2024 | 38 | 500 nghìn € |
| 15/12/2024 | 39 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 39 | 500 nghìn € |
| 02/12/2025 | 40 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 40 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 27,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ipswich Town | Retired | Tự do | — |
| 22/07/2025 | Everton | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Aston Villa | Everton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Inter Milan | Aston Villa | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2020 | Manchester United | Inter Milan | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 30/06/2011 | Aston Villa | Manchester United | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 22/01/2007 | Watford | Aston Villa | Hết hạn mượn 13.2M € | 13,2 triệu € |
| 30/06/2003 | Watford U18 | Watford | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật69
- Tư duy61
- Sức mạnh73
- Thể lực65