
Ashley Sanchez
27Tuổi
163Chiều cao (cm)
54Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Ashley Sanchez là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo North Carolina Courage (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.413Phút
20Bàn thắng
5Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
120Phút/bàn
47/105Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 28 | 28 | 2.413 | 20 | 3 | 5 | 105 | 47 | 69% | 42% | 0 | 0 | 7,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.413 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 20
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 47/105
- Sút trong vòng cấm
- 78
- Sút ngoài vòng cấm
- 27
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 44/110
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/10/11
- Việt vị
- 15
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 425/610 (69%)
- Chuyền quyết định
- 37
- Tạt bóng chính xác
- 12/93 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/31 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 27
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 113/267 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 105 / 144
- Bị tước bóng
- 46
- Mất quyền kiểm soát
- 450
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 19/28 | 1 | 1/8 | — | 7,01 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha (nữ) | H 2-2 | 80 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/21 | 2 | 4/4 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Tây Ban Nha (nữ) | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/19 | 1 | 3/8 | — | 6,14 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 4 | 0 | 13/21 | 1 | 3/9 | — | 6,87 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 15/22 | 1 | 5/8 | — | 5,85 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 18/31 | 4 | 6/10 | — | 6,74 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 6-0 | 85 | 3 | 0 | 6 | 4 | 1 | 26/33 | 1 | 3/5 | — | 9,59 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 7 | 4 | 1 | 18/26 | 0 | 3/6 | — | 6,75 |
| 27/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 18/22 | 0 | 1/10 | — | 9,10 |