
Ashley Phillips là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Middlesbrough.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
610Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
610Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 579 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 90% | 65% | 1 | 0 | 6,81 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 93% | 100% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 579 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 329/364 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/19 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/44 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/32 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/52 | 0 | 4/5 | — | 6,74 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/53 | 0 | 2/6 | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/59 | 0 | 1/3 | — | 7,27 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ireland | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Slovakia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 69/73 | 1 | 4/7 | — | 7,01 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Kazakhstan | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/35 | 5 | 12/14 | — | 6,79 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 78/81 | 1 | 4/6 | — | 6,94 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 4-3 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/15 | 0 | 2/5 | V | 6,71 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Crystal Palace | B 0-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | — | — | 5,93 |