
Ashley Hay là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Dundee F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
448Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
11/17Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 235 | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 57% | 48% | 2 | 0 | 6,67 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 213 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | — | — | 0 | 0 | 7,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/45 (57%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/39 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/18 | 0 | 10/14 | V | 6,37 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 7 | 5 | 2 | 10/13 | 1 | 5/9 | — | 8,20 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 4/8 | 0 | 2/6 | — | 6,43 |
| 04/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 2/10 | V | 5,66 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Clyde | T 4-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Ross County F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Annan Athletic FC | T 5-0 | 19 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,60 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Airdrie United | T 4-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,25 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/18 | 0 | 10/18 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | Brentford B | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Cheltenham Town | Brentford B | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Brentford B | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Hitchin Town | Brentford B | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2022 | Biggleswade Town | Hitchin Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Baldock Town | Biggleswade Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh40
- Thể lực51