
Ashley Hatch là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Washington Spirit (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
216Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 8 | 2 | 216 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 83% | 50% | 0 | 0 | 5,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 5,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/66 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 3-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 32/35 | 0 | 3/9 | — | 6,71 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/9 | 0 | 3/4 | — | 6,65 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 1-0 | 44 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,91 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,68 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 7,07 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh35
- Thể lực47