Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ashley Fletcher

Huddersfield TownTiền đạoENG
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Ashley Fletcher là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Huddersfield Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
656Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
328Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—11755820016568%41%006,66
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11710002180%12%005,76
Cúp EFL2026-2027—10270011170%100%007,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 558 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/134 (68%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/84 (41%)
Không chiến thắng / thua
23 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 21
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 5,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/15 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/8 (12%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/10 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ashley Fletcher · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Peterborough UnitedT 4-1620011110/1508/14—6,49
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Plymouth ArgyleT 2-015001003/301/1—6,59
10/10/2026Hạng Ba Anhvs Sheffield WednesdayH 2-25000002/300/1—6,46
03/10/2026Hạng Ba Anh@ BurtonT 3-190101107/1401/9—7,48
19/09/2026Hạng Ba Anh@ BromleyB 1-2631011112/2001/7—7,51
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Mansfield TownH 0-029003023/313/5—6,77
09/09/2026Cúp EFL@ Doncaster RoversT 3-127011117/1002/2—7,13
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Notts CountyH 1-1630031111/1505/8—6,36
02/09/2026Hạng Ba Anhvs Oxford UnitedT 3-127001002/403/7—6,33
29/08/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedT 2-1660010014/2103/6—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/201620250 nghìn €
31/07/201620500 nghìn €
23/10/2016211,0 triệu €
19/02/2017211,0 triệu €
27/06/2017211,0 triệu €
17/09/2017213,5 triệu €
26/02/2018223,5 triệu €
23/09/2018223,5 triệu €
26/02/2019233,0 triệu €
27/06/2019233,0 triệu €
26/02/2020245,0 triệu €
07/04/2020244,0 triệu €
14/10/2020253,5 triệu €
09/03/2021253,0 triệu €
29/06/2021253,0 triệu €
22/12/2021262,0 triệu €
28/07/2022261,2 triệu €
26/10/2022271,0 triệu €
23/03/202327800 nghìn €
31/05/202327800 nghìn €
20/12/202328600 nghìn €
23/05/202428500 nghìn €
26/12/202429300 nghìn €
17/06/202529350 nghìn €
25/11/202530350 nghìn €
11/05/202630325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026BlackpoolHuddersfield TownChuyển nhượng—
30/06/2024WatfordBlackpoolChuyển nhượng—
30/05/2024Sheffield WednesdayWatfordCho mượn—
24/07/2023WatfordSheffield WednesdayChuyển nhượng—
30/05/2023Wigan AthleticWatfordCho mượn—
11/08/2022WatfordWigan AthleticChuyển nhượng—
10/07/2022New York Red BullsWatfordCho mượn—
27/02/2022WatfordNew York Red BullsChuyển nhượng—
30/06/2021MiddlesbroughWatfordChuyển nhượng—
30/05/2018SunderlandMiddlesbroughCho mượn—
30/01/2018MiddlesbroughSunderlandChuyển nhượng—
27/07/2017West Ham UnitedMiddlesbroughHết hạn mượn 7.3M €7,3 triệu €
11/07/2016Manchester United U21West Ham UnitedChuyển nhượng—
30/05/2016BarnsleyManchester United U21Cho mượn—
06/01/2016Manchester United U21BarnsleyChuyển nhượng—
30/06/2014Manchester United U18Manchester United U21Chuyển nhượng—
30/06/2013Manchester United YouthManchester United U18Chuyển nhượng—
30/06/2012Bolton Wanderers YouthManchester United YouthHết hạn mượn 0.117757M €117 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy54
  • Sức mạnh36
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com