Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ashish sibi

Mumbai City FCThủ mônIND
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ashish sibi là thủ môn 25 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Mumbai City FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ashish sibi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Super League Ấn Độ@ Minerva PunjabH 1-1dự bị000—0———
22/05/2026Indian League Division 1vs Sreenidi DeccanH 1-190000—0——6,10
17/05/2026Indian League Division 1vs Diamond Harbour FCH 1-190000—0——6,10
09/05/2026Indian League Division 1@ Chanmari FCB 0-290000—0——6,20
01/05/2026Indian League Division 1@ Rajasthan United FCT 1-090000—0———
26/04/2026Indian League Division 1@ Shillong Lajong FCH 0-090000—0——6,80
19/04/2026Indian League Division 1vs Rajasthan United FCB 1-290000—0———
11/04/2026Indian League Division 1vs Aizawl FCT 3-090000—0———
07/04/2026Indian League Division 1vs Shillong Lajong FCT 3-090000—0———
02/04/2026Indian League Division 1vs Namdhari FCH 1-190000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/20212025 nghìn €
29/05/20212025 nghìn €
07/01/202523100 nghìn €
14/05/20252475 nghìn €
16/12/20252450 nghìn €
31/05/20262575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2026DempoMumbai City FCChuyển nhượng—
30/06/2024Sudeva Delhi FCDempoChuyển nhượng—
30/05/2022Young Boys FCSudeva Delhi FC IICho mượn—
30/04/2022Sudeva Delhi FC IIYoung Boys FCChuyển nhượng—
31/01/2022Sudeva Delhi FCSudeva Delhi FC IIChuyển nhượng—
30/06/2019Sudeva Delhi FC U18Sudeva Delhi FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com