
Ashangbam Aphaoba Singh là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Inter Kashi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
10Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 0% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/11 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,85 |
| 11/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Kerala Blasters FC | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | — | — | 6,45 |
| 08/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ East Bengal FC | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/2 | — | 5,85 |
| 23/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Kerala Blasters FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 10/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 29/05/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 26/05/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 23/01/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/05/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/05/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/05/2025 | 21 | — |
| 26/05/2026 | 22 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Odisha FC | Inter Kashi | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2023 | Minerva Punjab | Odisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/11/2020 | Minerva Academy FC II | Minerva Punjab | Chuyển nhượng | — |