Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ásgeir Sigurgeirsson

KA AkureyriTiền đạoISL
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ásgeir Sigurgeirsson là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo KA Akureyri.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—1012000100%66%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/3 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ásgeir Sigurgeirsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikT 2-112001000/302/3—6,47
31/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikH 2-2dự bị00000—0———
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikB 3-5dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs SilkeborgH 2-250013115/901/4V6,70
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ SilkeborgH 1-164001005/802/8—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/20162050 nghìn €
14/10/20172075 nghìn €
14/12/201822200 nghìn €
15/10/201922125 nghìn €
30/11/202023100 nghìn €
15/10/202124150 nghìn €
14/12/202226100 nghìn €
07/12/202326125 nghìn €
07/11/202427125 nghìn €
24/06/202528125 nghìn €
07/12/202528100 nghìn €
28/06/20262950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/02/2017Stabæk Fotball IIKA AkureyriChuyển nhượng—
30/12/2016KA AkureyriStabæk Fotball IICho mượn—
04/03/2016Stabæk Fotball IIKA AkureyriChuyển nhượng—
26/03/2014Volsungur husavikStabæk Fotball IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh31
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com