
Ásgeir Sigurgeirsson là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo KA Akureyri.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 66% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 2/3 | — | 6,47 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Silkeborg | H 2-2 | 50 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 5/9 | 0 | 1/4 | V | 6,70 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Silkeborg | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/8 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/10/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/12/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/10/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/11/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/10/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/12/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 07/11/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 29 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/02/2017 | Stabæk Fotball II | KA Akureyri | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | KA Akureyri | Stabæk Fotball II | Cho mượn | — |
| 04/03/2016 | Stabæk Fotball II | KA Akureyri | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2014 | Volsungur husavik | Stabæk Fotball II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh31
- Thể lực38