Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Asen Georgiev

Yantra GabrovoHậu vệBUL
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Asen Georgiev là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Yantra Gabrovo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1080Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Vtora Liga2026-2027—12121.08010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Asen Georgiev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Bulgarian First League@ FK Septemvri SofiaB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20122026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/08/201219100 nghìn €
21/04/201319150 nghìn €
24/07/201320200 nghìn €
09/03/201420250 nghìn €
27/07/201522250 nghìn €
16/12/201522300 nghìn €
13/09/201623400 nghìn €
22/08/201724400 nghìn €
08/02/201824400 nghìn €
09/08/201825400 nghìn €
23/01/201925400 nghìn €
23/06/201925400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
25/01/202127150 nghìn €
16/06/202127250 nghìn €
13/10/202128200 nghìn €
07/12/202128250 nghìn €
30/05/202228250 nghìn €
27/11/202229300 nghìn €
04/06/202329350 nghìn €
19/12/202330350 nghìn €
02/06/202430350 nghìn €
01/12/202431350 nghìn €
01/06/202531350 nghìn €
07/12/202532300 nghìn €
21/05/202632275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com