
Asen Chandarov là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Botev Plovdiv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
886Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
147Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 886 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| BP Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 886 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
BP Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Luxembourg | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Iceland | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 3 | 5/8 | — | 6,41 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Estonia | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 4/5 | — | 6,52 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Luxembourg | B 1-2 | 56 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/11 | 0 | 5/10 | — | 7,48 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 4 | 6/8 | — | 6,21 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 22/08/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/02/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/09/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/01/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/06/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 01/02/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/05/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/09/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/11/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/09/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/12/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 650 nghìn € |
| 06/09/2026 | 27 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cherno More Varna | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Levski Sofia | Cherno More Varna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Septemvri Sofia | Levski Sofia | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Levski Sofia | Septemvri Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Septemvri Sofia | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | Academica Clinceni | Septemvri Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2020 | Septemvri Sofia | Academica Clinceni | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Levski Sofia | Septemvri Sofia | Cho mượn | — |
| 04/07/2019 | Septemvri Sofia | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2016 | Botev Plovdiv | Septemvri Sofia | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Septemvri Sofia | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Pirin Razlog | Septemvri Sofia | Cho mượn | — |
| 29/02/2016 | Septemvri Sofia | Pirin Razlog | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | DIT Sofia | Septemvri Sofia | Chuyển nhượng | — |