
Asahi Yokokawa là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sutherland Sharks.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
156Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 2 | 156 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 78% | 46% | 1 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/47 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Cúp Úc | @ North Sunshine Eagles | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 18/21 | 2 | 3/5 | — | 6,25 |
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Cumberland United FC | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | 19/26 | 0 | 4/10 | V | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | Heidelberg United FC | Sutherland Sharks | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2024 | FC Jurong | Heidelberg United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Shonan Bellmare | FC Jurong | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Yokogawa Musashino FC | Shonan Bellmare | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Shonan Bellmare | Yokogawa Musashino FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Gainare Tottori | Shonan Bellmare | Cho mượn | — |
| 01/02/2021 | Shonan Bellmare | Gainare Tottori | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Shonan Bellmare U18 | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật57
- Tư duy69
- Sức mạnh40
- Thể lực48