
Asahi Uenaka là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gamba Osaka.
Tiểu sử Asahi Uenaka
Asahi Uenaka là tiền đạo 24 tuổi, mang quốc tịch Japan, cao 179 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải, hiện thi đấu cho Gamba Osaka. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 313 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 5,20. Theo từng giải, cầu thủ ghi 1 bàn trong 3 trận tại J1 Nhật Bản và ra sân 1 trận tại Cúp C1 châu Á Elite. Giá trị thị trường hiện ở mức 600 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 750 nghìn € vào năm 2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
223Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 184 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 60% | 33% | 0 | 0 | 6,51 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/35 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/24 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 2/11 | — | 5,20 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/17 | 0 | 4/8 | — | 6,24 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Gangwon FC | H 0-0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 07/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | T 4-3 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 2/5 | — | 8,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/06/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 12/01/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/01/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 02/06/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Yokohama F. Marinos | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | V-Varen Nagasaki | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | JFA Academy Fukushima U18 | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh39
- Thể lực42